汽车戏院
Phồn thể: 汽車戲院
qì chē xì yuàn
Âm Hán Việt: khí xa hí viện
1.rạp chiếu phim cho ô tô
drive-in theater
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 汽車戲院
qì chē xì yuàn
Âm Hán Việt: khí xa hí viện
1.rạp chiếu phim cho ô tô
drive-in theater
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác