汽车号牌
Phồn thể: 汽車號牌
qì chē hào pái
Âm Hán Việt: khí xa hiệu bài
1.biển số xe
2.bảng số xe
vehicle registration plate · license plate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác