汤川秀树
Phồn thể: 湯川秀樹
Tāng chuān Xiù shù
Âm Hán Việt: thang xuyên tú thụ
1.YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và người đoạt giải Nobel
YUKAWA Hideki (1907-1988), Japanese theoretical physicist and Nobel laureate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác