汤加里罗
Phồn thể: 湯加里羅
Tāng jiā lǐ luó
Âm Hán Việt: thang gia lý la
1.Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
Tongariro, volcanic area on North Island, New Zealand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác