汤加群岛
Phồn thể: 湯加群島
Tāng jiā Qún dǎo
Âm Hán Việt: thang gia quần đảo
1.Tonga
Tonga
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 湯加群島
Tāng jiā Qún dǎo
Âm Hán Việt: thang gia quần đảo
1.Tonga
Tonga
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác