污蔑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
wū miè
Âm Hán Việt: ô miệt
HSK 7-9
1.biến thể của 污蔑
variant of 污蔑
động từbộ 氵
wū miè
Âm Hán Việt: ô miệt
HSK 7-9
1.phỉ báng
2.bôi nhọ
3.làm hoen ố
to slander · to smear · to tarnish
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác