污水处理厂
Phồn thể: 污水處理廠
wū shuǐ chǔ lǐ chǎng
Âm Hán Việt: ô thuỷ xử lý xưởng
1.nhà máy xử lý nước thải
water treatment plant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác