江郎才尽
Phồn thể: 江郎才盡
Jiāng láng cái jìn
Âm Hán Việt: giang lang tài tận
1.Jiang Yan cạn kiệt tài năng (thành ngữ)
2.bóng gió chỉ việc dùng hết sự sáng tạo
3.bị tắc ý tưởng khi viết
Jiang Yan has exhausted his talent (idiom) · fig. to have used up one's creative powers · to have writer's block
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác