江湖骗子
Phồn thể: 江湖騙子
jiāng hú piàn zi
Âm Hán Việt: giang hồ phiến tử
1.kẻ lừa đảo
2.kẻ lừa gạt lang thang
swindler · itinerant con-man
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác