江湖医生
Phồn thể: 江湖醫生
jiāng hú yī shēng
Âm Hán Việt: giang hồ y sinh
unlicensed doctor; quack; back-alley or itinerant practitioner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác