江湖一点诀
Phồn thể: 江湖一點訣
jiāng hú yī diǎn jué
Âm Hán Việt: giang hồ nhất điểm quyết
1.kỹ thuật đặc biệt
2.mánh khóe
3.ngón nghề
special technique · trick of the trade · knack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác