江洋大盗
Phồn thể: 江洋大盜
jiāng yáng dà dào
Âm Hán Việt: giang dương đại đạo
(idiom) infamous pirate; (by extension) notorious bandit or robber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác