江河湖海
jiāng hé hú hǎi
Âm Hán Việt: giang hà hồ hải
1.sông ngòi, hồ và biển
2.các vùng nước
rivers, lakes and oceans · bodies of water
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác