江孜县
Phồn thể: 江孜縣
Jiāng zī Xiàn
Âm Hán Việt: giang tư huyện
Gyantse, a county in Shigatse City 日喀则市, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 江孜縣
Jiāng zī Xiàn
Âm Hán Việt: giang tư huyện
Gyantse, a county in Shigatse City 日喀则市, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác