汉语水平考试
Phồn thể: 漢語水平考試
Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shì
Âm Hán Việt: hán ngữ thuỷ bình khảo thí
1.HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
HSK (Chinese Proficiency Test)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác