汉他病毒
Phồn thể: 漢他病毒
hàn tā bìng dú
Âm Hán Việt: hán tha bệnh độc
1.(Đài Loan) (từ mượn) virus Hanta
(Tw) (loanword) hantavirus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác