汇编语言
Phồn thể: 匯編語言
huì biān yǔ yán
Âm Hán Việt: hối biên ngữ ngôn
1.ngôn ngữ assembly
assembly language
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 匯編語言
huì biān yǔ yán
Âm Hán Việt: hối biên ngữ ngôn
1.ngôn ngữ assembly
assembly language
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác