汇业银行
Phồn thể: 匯業銀行
Huì yè Yín háng
Âm Hán Việt: hối nghiệp ngân hàng
1.Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau
Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác