求和
qiú hé
Âm Hán Việt: cầu hoà
1.cầu hòa
2.tìm kết quả hòa (cờ)
3.phép cộng (toán)
to sue for peace · to look for a draw (chess) · summation (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác