氺
shuǐ
Âm Hán Việt: thuỷ
1.biến thể thời cổ của 水
old variant of 水
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshuǐ
Âm Hán Việt: thuỷ
1.biến thể thời cổ của 水
old variant of 水
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác