永贞革新
Phồn thể: 永貞革新
Yǒng zhēn Gé xīn
Âm Hán Việt: vĩnh trinh cách tân
1.Cải cách Vĩnh Trinh, phong trào cải cách thất bại năm 805 thời nhà Đường do Vương Thúc Văn 王叔文 lãnh đạo
Yongzhen Reform, Tang dynasty failed reform movement of 805 led by Wang Shuwen 王叔文
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác