永贞内禅
Phồn thể: 永貞內禪
Yǒng zhēn nèi shàn
Âm Hán Việt: vĩnh trinh nội thiện
1.Vĩnh Trinh nhường ngôi năm 805
Yongzhen abdication of 805
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác