永续城市
Phồn thể: 永續城市
yǒng xù chéng shì
Âm Hán Việt: vĩnh tục thành thị
1.thành phố bền vững (Đài Loan)
sustainable city (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác