永无宁日
Phồn thể: 永無寧日
yǒng wú níng rì
Âm Hán Việt: vĩnh vô ninh nhật
1.(trong hoàn cảnh như vậy) sẽ không có bình yên
2.không thể thở phào nhẹ nhõm
(in such circumstances) there will be no peace · one can never breathe easy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác