永垂不朽
yǒng chuí bù xiǔ
Âm Hán Việt: vĩnh thuỳ bất hủ
1.vinh quang vĩnh cửu
2.sẽ không bao giờ bị lãng quên
eternal glory · will never be forgotten
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác