永久虚电路
Phồn thể: 永久虛電路
yǒng jiǔ xū diàn lù
Âm Hán Việt: vĩnh cửu hư điện lộ
1.mạch ảo vĩnh viễn
2.PVC
Permanent Virtual Circuit · PVC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác