永久磁铁
Phồn thể: 永久磁鐵
yǒng jiǔ cí tiě
Âm Hán Việt: vĩnh cửu từ thiết
1.nam châm vĩnh cửu
permanent magnet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 永久磁鐵
yǒng jiǔ cí tiě
Âm Hán Việt: vĩnh cửu từ thiết
1.nam châm vĩnh cửu
permanent magnet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác