永久居留证
Phồn thể: 永久居留證
yǒng jiǔ jū liú zhèng
Âm Hán Việt: vĩnh cửu cư lưu chứng
1.giấy phép cư trú vĩnh viễn
permanent residency permit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác