水陆两用
Phồn thể: 水陸兩用
shuǐ lù liǎng yòng
Âm Hán Việt: thuỷ lục lưỡng dụng
1.lưỡng cư (phương tiện)
amphibious (vehicle)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác