水质污染
Phồn thể: 水質污染
shuǐ zhì wū rǎn
Âm Hán Việt: thuỷ chất ô nhiễm
1.ô nhiễm nước
water pollution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 水質污染
shuǐ zhì wū rǎn
Âm Hán Việt: thuỷ chất ô nhiễm
1.ô nhiễm nước
water pollution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác