水落归槽
Phồn thể: 水落歸槽
shuǐ luò guī cáo
Âm Hán Việt: thuỷ lạc quy tào
1.nước đổ về máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người nhớ về cội nguồn
spilt water returns to the trough (idiom); fig. people remember where they belong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác