水性杨花
Phồn thể: 水性楊花
shuǐ xìng yáng huā
Âm Hán Việt: thuỷ tính dương hoa
1.lăng nhăng (phụ nữ)
fickle (woman)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 水性楊花
shuǐ xìng yáng huā
Âm Hán Việt: thuỷ tính dương hoa
1.lăng nhăng (phụ nữ)
fickle (woman)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác