水力鼓风
Phồn thể: 水力鼓風
shuǐ lì gǔ fēng
Âm Hán Việt: thuỷ lực cổ phong
1.ống bễ thuỷ lực
2.thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)
hydraulic bellows · water-driven ventilation (for metal smelting furnace)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác