水力压裂
Phồn thể: 水力壓裂
shuǐ lì yā liè
Âm Hán Việt: thuỷ lực áp liệt
1.khoan phá thuỷ lực
2.chia tách thuỷ lực
hydraulic fracturing · fracking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác