水上飞板
Phồn thể: 水上飛板
shuǐ shàng fēi bǎn
Âm Hán Việt: thuỷ thượng phi bản
1.ván bay
flyboard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 水上飛板
shuǐ shàng fēi bǎn
Âm Hán Việt: thuỷ thượng phi bản
1.ván bay
flyboard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác