水上运动
Phồn thể: 水上運動
shuǐ shàng yùn dòng
Âm Hán Việt: thuỷ thượng vận động
1.các môn thể thao dưới nước
2.chuyển động dưới nước
3.chuyển động trên mặt nước
water sports · aquatic motion · movement over water
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác