水上摩托车
Phồn thể: 水上摩托車
shuǐ shàng mó tuō chē
Âm Hán Việt: thuỷ thượng ma thác xa
1.mô tô nước
jet ski
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 水上摩托車
shuǐ shàng mó tuō chē
Âm Hán Việt: thuỷ thượng ma thác xa
1.mô tô nước
jet ski
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác