氰氨化钙
Phồn thể: 氰氨化鈣
qíng ān huà gài
Âm Hán Việt: tình an hoá cái
1.canxi xianamit
calcium cyanamide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氰氨化鈣
qíng ān huà gài
Âm Hán Việt: tình an hoá cái
1.canxi xianamit
calcium cyanamide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác