氮氧化物
dàn yǎng huà wù
Âm Hán Việt: đạm dưỡng hoá vật
1.nitơ oxit
nitrogen oxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdàn yǎng huà wù
Âm Hán Việt: đạm dưỡng hoá vật
1.nitơ oxit
nitrogen oxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác