氧乙炔焊
yǎng yǐ quē hàn
Âm Hán Việt: dưỡng ất khuyết hàn
1.hàn oxyacetylene
oxyacetylene welding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǎng yǐ quē hàn
Âm Hán Việt: dưỡng ất khuyết hàn
1.hàn oxyacetylene
oxyacetylene welding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác