氢氯酸
Phồn thể: 氫氯酸
qīng lǜ suān
Âm Hán Việt: khinh lục toan
1.axit hydrochloric HCl
2.cũng viết là 盐酸
hydrochloric acid HCl · also written 盐酸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác