氢氧化镁
Phồn thể: 氫氧化鎂
qīng yǎng huà měi
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá mỹ
1.magie hydroxit Mg(OH)2
magnesium hydroxide Mg(OH)2
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác