氢氧化铝
Phồn thể: 氫氧化鋁
qīng yǎng huà lǚ
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá lữ
1.hydroxit nhôm
aluminum hydroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氫氧化鋁
qīng yǎng huà lǚ
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá lữ
1.hydroxit nhôm
aluminum hydroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác