氢氧化钠
Phồn thể: 氫氧化鈉
qīng yǎng huà nà
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá nột
1.xút ăn da
2.hydroxit natri NaOH
sodium hydroxide NaOH; caustic soda
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác