氢氧化钙
Phồn thể: 氫氧化鈣
qīng yǎng huà gài
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá cái
1.hydroxit canxi Ca(OH)2
2.vôi tôi
calcium hydroxide Ca(OH)2; slaked lime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác