氢氧化物
Phồn thể: 氫氧化物
qīng yǎng huà wù
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá vật
1.hydroxit
a hydroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氫氧化物
qīng yǎng huà wù
Âm Hán Việt: khinh dưỡng hoá vật
1.hydroxit
a hydroxide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác