氛围编程
Phồn thể: 氛圍編程
fēn wéi biān chéng
Âm Hán Việt: phân vi biên trình
(computing) vibe coding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氛圍編程
fēn wéi biān chéng
Âm Hán Việt: phân vi biên trình
(computing) vibe coding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác