气雾免疫
Phồn thể: 氣霧免疫
qì wù miǎn yì
Âm Hán Việt: khí vụ miễn dịch
1.miễn dịch khí dung
aerosol immunization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氣霧免疫
qì wù miǎn yì
Âm Hán Việt: khí vụ miễn dịch
1.miễn dịch khí dung
aerosol immunization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác