气象观测站
Phồn thể: 氣象觀測站
qì xiàng guān cè zhàn
Âm Hán Việt: khí tượng quan trắc trạm
1.trạm quan sát khí tượng
weather station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác