气焰嚣张
Phồn thể: 氣焰囂張
qì yàn xiāo zhāng
Âm Hán Việt: khí diễm hiêu trương
see 嚣张气焰
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氣焰囂張
qì yàn xiāo zhāng
Âm Hán Việt: khí diễm hiêu trương
see 嚣张气焰
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác